"Văn bản Thỏa thuận Tài sản riêng" trong thời kỳ hôn nhân – Tiện ích và Rủi ro tiềm ẩn
Thực tiễn hoạt động công chứng hiện nay, các tổ chức hành nghề công chứng thường hay thực hiện công chứng/chứng thực "Văn bản thỏa thuận/cam kết tài sản riêng". Tuy nhiên, cần hiểu rõ bản chất pháp lý của loại hình văn bản này, để phòng ngừa các hậu quả pháp lý.

Căn cứ pháp lý: Sự linh hoạt của pháp luật Dân sự và Hôn nhân Gia đình
Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Luật HN&GĐ 2014) quy định rất rõ về việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân (Điều 38) và chế độ tài sản theo thỏa thuận (lập trước khi kết hôn - Điều 47). Tuy nhiên, Luật không có một điều khoản nào "điểm mặt gọi tên" chính xác loại văn bản có tên là "Thỏa thuận tài sản riêng" được lập trong thời kỳ hôn nhân đối với một tài sản cụ thể.
Mặc dù vậy, loại văn bản này trên thực tế được các Tổ chức hành nghề Công chứng thực hiện rất phổ biến và hoàn toàn có cơ sở pháp lý, đúng quy định của pháp luật, dựa trên các nguyên tắc sau:
- Quyền tự do cam kết, thỏa thuận: Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội đều có hiệu lực thực hiện và phải được các chủ thể khác tôn trọng.
- Quyền có tài sản riêng của vợ, chồng: Điều 43 Luật HN&GĐ 2014 quy định tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được chia riêng, và tài sản hình thành từ tài sản riêng.
- Cơ sở chứng minh tài sản riêng: Theo Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, tài sản không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng thì được suy đoán là tài sản chung. Do đó, "Văn bản thỏa thuận/cam kết tài sản riêng" bản chất là một nguồn chứng cứ bằng văn bản (được công chứng) để người vợ/chồng còn lại xác nhận và từ chối quyền lợi đối với tài sản đó, chứng minh tài sản đó có nguồn gốc từ tài sản riêng (tiền riêng, gia đình cho riêng...) của người đứng tên.
Ngoài ra, theo Điều 135 Luật Đất đai 2024 (đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), trường hợp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất là tài sản chung của vợ và chồng thì phải ghi cả họ, tên vợ và chồng lên Giấy chứng nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận ghi tên một người. Văn bản công chứng này chính là "thỏa thuận" để cơ quan đăng ký đất đai có cơ sở cấp Giấy chứng nhận cho một mình người đó với tư cách là tài sản riêng.
Về thỏa thuận: Hoa lợi, lợi tức phát sinh cũng là tài sản riêng
Trong các văn bản này, việc đưa thêm các điều khoản mở rộng là một thủ thuật pháp lý khôn ngoan và hợp pháp:
Quy định chung: Theo Khoản 1 Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được mặc định là tài sản chung của vợ chồng.
Ngoại lệ theo thỏa thuận: Tuy nhiên, theo Điều 28 và Khoản 1 Điều 40 Luật HN&GĐ 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận về việc chia tài sản chung, và hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đã chia sẽ thuộc sở hữu riêng của người đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Bằng việc áp dụng nguyên tắc tự do thỏa thuận của Bộ luật Dân sự, việc vợ/chồng đồng ý trước rằng mọi hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng này cũng sẽ tiếp tục là tài sản riêng là một dạng "thỏa thuận phân chia tài sản chung (hình thành trong tương lai)".
Điều khoản này trong văn bản đóng góp tính chất pháp lý bổ sung cho thỏa thuận. Ví dụ: Nếu nhà là tài sản riêng, nhưng tiền cho thuê nhà (lợi tức) thu được trong thời kỳ hôn nhân theo luật chung sẽ là tài sản chung. Nếu có điều khoản này, tiền cho thuê nhà cũng sẽ là tài sản riêng, giúp người chủ sở hữu có toàn quyền định đoạt (mua sắm, đầu tư tiếp) mà không sợ bị trộn lẫn (tài sản hỗn hợp).
Về thỏa thuận: Tài sản xây dựng/sửa chữa/công nhận thêm cũng là tài sản riêng
Điều khoản thỏa thuận này không trái quy định pháp luật nhưng tiềm ẩn một số rủi ro thực tiễn nếu không khéo léo.
Xuất phát từ sự tôn trọng các thỏa thuận của cá nhân nêu ở phần trên, vợ/chồng có toàn quyền giao kết, thỏa thuận với ngụ ý rằng: Trong tương lai, người sở hữu tài sản có xây dựng thêm, tôn tạo thêm thì sử dụng tiền riêng của chính họ, người còn lại cũng sẽ tiếp tục không đóng góp, xác định không liên quan đến tài sản này.
- Ưu điểm: Giúp vợ/chồng - người sở hữu tài sản có thể linh hoạt trong việc quản lý, định đoạt tài sản mà không cần ý kiến của người còn lại, giúp đơn giản các thủ tục pháp lý về sau.
- Nhược điểm: Vì cam kết/thỏa thuận này cho khối tài sản tương lai, nên dễ dẫn đến các lỗ hổng pháp lý về sau (phân tích ở mục tiếp theo).
Điểm mù pháp lý: Nguy cơ Tòa án tuyên vô hiệu văn bản công chứng do "Sai sự thật khách quan"
Văn bản thỏa thuận/cam kết tài sản riêng của vợ chồng tồn tại một rủi ro phát sinh khi văn bản công chứng đi ngược lại sự thật khách quan về nguồn gốc tài sản (Chung - Riêng):
- Bản chất của sự thật khách quan: Nếu một tài sản được mua bằng tiền chung của vợ chồng (hoặc tiền thu nhập do lao động sinh ra trong thời kỳ hôn nhân), thì theo luật, nó chắc chắn là tài sản chung.
- Hành vi "lách luật": Thay vì làm thủ tục "Thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân" hoặc "Hợp đồng tặng cho" (đòi hỏi khắt khe hơn) , hai vợ chồng lại ra công chứng ký một văn bản có nội dung: "Hai bên thỏa thuận/xác nhận đây là tài sản riêng của ông A, mua bằng tiền riêng của ông A".
- Hậu quả pháp lý (Vô hiệu do giao dịch giả tạo): Nếu có tranh chấp ly hôn gay gắt xảy ra, hoặc có sự khởi kiện từ một chủ nợ thứ ba (nhằm đòi nợ người vợ/chồng đã từ chối tài sản), Tòa án sẽ điều tra nguồn tiền thực tế. Khi chứng minh được nguồn tiền mua tài sản là tiền chung, Tòa án sẽ áp dụng Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, tuyên bố văn bản công chứng này là giao dịch giả tạo (nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba) và tuyên vô hiệu hoàn toàn.
- Khôi phục tình trạng ban đầu: Khi văn bản bị Tòa tuyên vô hiệu, tài sản quay trở lại trạng thái pháp lý ban đầu là tài sản chung của vợ chồng và sẽ được chia đôi (hoặc chia theo công sức đóng góp) theo quy định của pháp luật, bất kể người kia đã đứng tên trên sổ đỏ bao lâu.
Kết luận
"Văn bản thỏa thuận/cam kết tài sản riêng" là một công cụ đắc lực, nhưng nó chỉ phát huy tác dụng bảo vệ an toàn pháp lý khi nó phản ánh đúng sự thật khách quan về nguồn gốc tài sản,
Nếu bản chất tài sản chung muốn chuyển thành riêng và ưu tiên an toàn pháp lý được đặt lên hàng đầu, phải được thực hiện thông qua đúng hình thức pháp lý đó là chia tài sản chung hoặc tặng cho.
PNS
0 bình luận
Để lại ý kiến của bạn
Đăng nhập để bình luận và tương tác


